スタッフ一覧 / Danh sách nhân viên
| 氏名Tên |
種別Loại |
給与・時給 (₫)Lương / Giờ |
交通費 (₫)Phí đi lại |
入社日Ngày vào |
退職日Ngày nghỉ |
|
月次固定費 / Chi phí cố định hàng tháng
経費入力 / Nhập chi phí
| No |
カテゴリDanh mục |
内容Nội dung |
金額 (₫)Số tiền |
支払Thanh toán |
|
出退勤時間を入力 → 実働時間自動計算 / Nhập giờ vào/ra → tự tính giờ làm việc